jelly bean

jelly bean

A child pours colorful jelly beans from a small paper bag into their hand.

Định nghĩa

Danh từ: - Kẹo đậu thạch: "jelly bean" một loại kẹo nhỏ, hình giống hạt đậu, vỏ đường cứng bên ngoài phần nhân mềm, dẻo giống thạch bên trong. Loại kẹo này thường nhiều màu sắc hương vị trái cây khác nhau.

dụ sử dụng
  • (Tôi thích ăn kẹo đậu thạch vào dịp lễ Phục sinh.)
  • (Kẹo đậu thạch một loại kẹo cổ điển nhiều hương vị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "jelly bean" trong ngữ cảnh ẩn dụ: Đôi khi "jelly bean" được dùng để chỉ một thứ đó nhỏ, nhiều màu sắc hoặc vui nhộn.
    • The garden was filled with colorful flowers, like a handful of jelly beans. (Khu vườn đầy những bông hoa đầy màu sắc, giống như một nắm kẹo đậu thạch.)
Biến thể từ gần giống
  • Jelly bean-shaped (adj): hình dạng giống kẹo đậu thạch.
    • The candy jar had jelly bean-shaped gummies. (Lọ kẹo những viên kẹo dẻo hình kẹo đậu thạch.)
Từ đồng nghĩa
  • Jelly candy: kẹo thạch nói chung.
  • Gumdrop: kẹo dẻo đường (thường to hơn mềm hơn jelly bean).
Các cụm từ liên quan
  • "Jelly bean" thường được dùng trong các cụm từ chỉ số lượng hoặc màu sắc, như (một túi kẹo đậu thạch) hoặc (màu sắc như kẹo đậu thạch).
Thành ngữ liên quan
  • "To be a jelly bean": (không phổ biến) có thể được dùng để chỉ một người nhỏ nhắn, dễ thương hoặc nhiều năng lượng, nhưng đây cách dùng không chuẩn.